Tính đơn giá xây dựng theo m2 là bước quan trọng giúp gia chủ chủ động dự trù kinh phí và kiểm soát ngân sách ngay từ đầu. Thực tế, nhiều người xây nhà thường gặp khó khăn trong việc ước tính chi phí, dẫn đến phát sinh ngoài dự kiến hoặc chọn sai phương án thi công.
Mục lục
Trong viết dưới đây, Chất Uy sẽ hướng dẫn cách tính đơn giá xây dựng theo m2 chuẩn nhất, giúp bạn nắm rõ chi phí, so sánh nhà thầu và lựa chọn giải pháp xây dựng phù hợp với ngân sách của mình.
Diện tích xây dựng là gì?
Diện tích xây dựng là phần diện tích được phép triển khai thi công công trình và được xác định dựa trên mét vuông (m2) từ mép ngoài tường bên này đến mép ngoài tường bên kia. Chỉ số này được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt và thể hiện rõ trong giấy phép xây dựng, làm cơ sở để quản lý quy hoạch cũng như tính toán chi phí thi công.
Về bản chất, diện tích xây dựng được xác định dựa trên tổng diện tích lô đất sau khi áp dụng các quy định về mật độ xây dựng. Tùy vị trí khu đất thuộc nội thành hay ngoại thành mà mật độ xây dựng cho phép sẽ khác nhau.

Cách tính tổng diện tích xây dựng chuẩn nhất hiện nay
Việc xác định chính xác tổng diện tích xây dựng là cơ sở để tính đơn giá theo m2 một cách chuẩn xác, giúp gia chủ chủ động ngân sách và làm việc minh bạch hơn với nhà thầu.
Cách tính diện tích xây dựng
Công thức:
Diện tích xây dựng = Diện tích sàn các tầng + diện tích các hạng mục khác (phần móng, mái, sân, sân thượng, tầng hầm,…)
Trong đó:
Diện tích các hạng mục khác = Diện tích thực tế của hạng mục đó x hệ số %.
Dưới đây là bảng hệ số % diện tích các hạng mục xây dựng được chuẩn hóa theo quy định hiện hành, giúp dễ dàng tính tổng diện tích xây dựng:
|
Hạng mục |
Hệ số % tính diện tích |
|
Sân thượng |
40% – 50% diện tích |
|
Mái BTCT |
40% – 50% diện tích |
|
Mái tôn |
20% – 30% diện tích |
|
Sân thượng có giàn khung |
60% – 80% diện tích |
|
Sân nhà |
40% – 50% diện tích |
|
Mái ngói kèo sắt hộp |
60% – 70% diện tích |
|
Mái ngói BTCT, dán ngói |
90% – 100% diện tích |
|
Tầng hầm (sâu 1.0 – 1.3 m) |
130% diện tích |
|
Tầng hầm (sâu 1.3 – 1.5 m) |
150% diện tích |
|
Tầng hầm (sâu 1.5 – 1.8 m) |
180% diện tích |
|
Tầng hầm (sâu 1.8 – 2.1 m) |
210% diện tích |
|
Móng băng |
60% – 70% diện tích |
|
Móng cọc |
40% – 60% diện tích |
|
Móng đơn |
30% – 40% diện tích |
Ví dụ cụ thể cách tính tổng diện tích xây dựng theo m2
Để giúp gia chủ dễ hình dung cách tính tổng m² xây dựng, lấy ví dụ một công trình nhà phố trên diện tích đất 120m² (6x20m), diện tích xây dựng 90m² (5x18m), gồm 1 trệt 3 lầu và sân trước 15m² (5x3m). Khi áp dụng các hệ số % theo quy chuẩn, tổng diện tích xây dựng được tính như sau:
- Móng cọc: Loại móng được chọn nhằm tăng khả năng chịu lực, áp dụng hệ số 50% → 50% × 90m² = 45m²
- Tầng trệt: 100% diện tích xây dựng → 90m²
- Lầu 1, 2, 3: Mỗi tầng tính 100% → 90m²/tầng × 3 = 270m²
- Mái BTCT: Hệ số 40% → 40% × 90m² = 36m²
- Sân trước: Hệ số 40% → 40% × 15m² = 6m²
- Móng sân: Hệ số 30% → 30% × 15m² = 4,5m²
=> Tổng diện tích xây dựng = 45 + 90 + 270 + 36 + 6 + 4,5 = 451,5m²

Đơn giá xây dựng nhà ở theo m2
Để dự toán chi phí chính xác, gia chủ cần nắm đơn giá xây dựng nhà ở theo m² cho từng loại hình thi công: thi công phần thô và thi công trọn gói.
Đơn giá thi công phần thô
|
Loại nhà |
Giá hoàn thiện phần thô 1m2 ( trát trong, trát ngoài và cán nền ) |
|
Thi công nhà phố |
4.000.000đ – 4.500.000đ/m2 |
|
Thi công nhà vườn |
4.000.000đ – 4.500.000đ/m2 |
|
Thi công nhà mái nhật |
4.000.000đ – 4.500.000đ/m2 |
|
Thi công nhà mái thái |
4.000.000đ – 4.500.000đ/m2 |
|
Thi công biệt thự |
4.000.000đ – 5000.000đ/m2 |
Đơn giá thi công trọn gói
|
ĐƠN GIÁ THI CÔNG TRỌN GÓI |
|
|
Thi công nhà phố |
Chỉ từ 6.500.000đ – 7.500.000đ/m2 |
|
Thi công biệt thự |
Chỉ từ 8.000.000đ – 10.000.000đ/m2 |
|
Thi công nhà vườn |
Chỉ từ 7.000.000đ – 8.000.000đ/m2 |
|
Thi công nhà mái Nhật |
Chỉ từ 7.000.000đ – 8.500.000đ/m2 |
|
Thi công nhà mái Thái |
Chỉ từ 7.500.000đ – 9.500.000đ/m2 |
**Lưu ý: Mức giá trên có thể thay đổi và chỉ dùng để tham khảo. Đơn giá xây dựng thực tế có thể thay đổi tùy vào độ phức tạp của công trình, thiết kế, loại vật liệu sử dụng và yêu cầu thi công riêng của khách hàng.
Để được tư vấn chi tiết và báo giá chính xác, vui lòng liên hệ hotline Chất Uy: 0969.085.669 – 0969.835.669.
Ví dụ:
Gia chủ có mảnh đất 15x25m, muốn xây dựng căn nhà vườn với diện tích 180m2 (10x18m) và phần sân trước là 60m2 (10x6m).
Với công trình nhà vườn này, Chất Uy giả định sử dựng móng đơn, mái ngói BTCT, dàn ngói. Như vậy, tổng diện tích của ngôi nhà là:
- Móng đơn tính 30% diện tích: 30% x 180m2 = 54m2
- Diện tích tầng trệt tính 100% diện tích: 180m2
- Sân nhà 40% diện tích: 40% x 60m2 = 24m2
- Móng sân tính 30% diện tích: 30% x 60m2 = 18m2
- Mái ngói BTCT, dàn ngói tính 90% diện tích: 90% x 180m2 = 162m2
=> Tổng diện tích xây dựng = 54m2 + 180m2 + 24m2 + 18m2 + 162m2 = 438m2
- Chi phí xây nhà vườn phần thô (với mức giá thấp nhất): 4.000.000đ x 438m2 = 1.752.000.000đ
- Chi phí xây nhà vườn trọn gói (với mức giá thấp nhất): 7.000.000đ x 438m2 = 3.066.000.000đ

Những lưu ý quan trọng khi tính đơn giá xây dựng theo m2
Khi tính đơn giá xây dựng theo m2, gia chủ cần lưu ý các điểm sau để kiểm soát chi phí và đảm bảo chất lượng công trình:
- Chất lượng vật liệu xây dựng: Vật liệu có nhiều phân khúc giá khác nhau. Vật liệu càng cao cấp thì chi phí càng lớn, vì vậy cần cân đối giữa ngân sách và độ bền, tránh chỉ chọn giá rẻ mà bỏ qua chất lượng.
- Biến động đơn giá theo thời điểm và khu vực: Đơn giá xây dựng có thể thay đổi theo thị trường, nhân công và vị trí thi công, không cố định tại một mức giá.
- Sự khác biệt giữa các nhà thầu: Mỗi nhà thầu có phương án thi công, tiêu chuẩn kỹ thuật và dịch vụ riêng, dẫn đến chênh lệch đơn giá. Gia chủ nên so sánh và ưu tiên đơn vị uy tín, báo giá rõ ràng.
- Chi phí phát sinh trong quá trình xây dựng: Cần chuẩn bị ngân sách dự phòng cho các trường hợp phát sinh do kéo dài tiến độ, thay đổi vật liệu hoặc điều kiện thời tiết ảnh hưởng thi công.


Vì sao nên chọn Chất Uy làm nhà thầu xây dựng?
Chất Uy là công ty xây dựng uy tín với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế và xây nhà trọn gói. Chúng tôi hoạt động trên toàn quốc, sở hữu 1 trụ sở chính cùng hệ thống 17 văn phòng các tỉnh lân cận Hà Nội. Tại miền Trung và miền Nam, sẵn sàng hỗ trợ khách hàng nhanh chóng, thuận tiện.
Chất Uy cam kết:
- Sử dụng vật tư đúng chủng loại, đúng thỏa thuận, đảm bảo độ bền, an toàn và giá trị thẩm mỹ lâu dài.
- Thi công đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và tiến độ, từng hạng mục được giám sát chặt chẽ theo quy trình rõ ràng.
- Đội ngũ kiến trúc sư, kỹ sư chuyên môn cao, trực tiếp tư vấn và trao đổi minh bạch trong suốt quá trình thực hiện.
- Triết lý “Làm đúng cam kết”, mọi phát sinh đều được thông báo và thống nhất trước khi triển khai, hạn chế chi phí không cần thiết.
- Chính sách bảo trì, bảo hành đầy đủ, luôn đồng hành và hỗ trợ khách hàng ngay cả sau khi công trình hoàn thiện.

Trên đây là toàn bộ nội dung hướng dẫn cách tính đơn giá xây dựng theo m2, cách xác định diện tích xây dựng và ví dụ minh họa giúp gia chủ dễ dàng dự toán chi phí xây nhà. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn và chủ động hơn trong việc chuẩn bị ngân sách cho công trình của mình.
Tuy nhiên, đơn giá xây dựng theo m2 chỉ mang tính tham khảo, bởi chi phí thực tế còn phụ thuộc vào quy mô công trình, điều kiện thi công, mức độ hoàn thiện và yêu cầu vật liệu. Để có báo giá chính xác, Chất Uy cần khảo sát thực tế và tư vấn chi tiết theo nhu cầu cụ thể của từng gia chủ.
Nếu bạn đang có kế hoạch xây nhà và cần báo giá xây dựng rõ ràng, minh bạch, hãy liên hệ ngay Chất Uy qua hotline 0969.085.669 – 0969.835.669 để được đội ngũ kỹ sư và kiến trúc sư tư vấn trực tiếp, hoàn toàn miễn phí.
Xem chi tiết các bảng báo giá của Chất Uy:
Đội ngũ Chất Uy luôn sẵn sàng tư vấn, điều chỉnh báo giá theo nhu cầu thực tế và điều kiện tài chính của từng gia đình.