Xây tường là hạng mục quan trọng trong thi công phần thô, quyết định độ bền vững, an toàn và tính thẩm mỹ của công trình. Việc xác định đúng đơn giá xây tường theo m3 giúp gia chủ và chủ đầu tư dự toán chi phí chính xác, hạn chế phát sinh trong quá trình thi công. Trong bài viết dưới đây, Chất Uy sẽ giúp bạn hiểu rõ cách và những yếu tố ảnh hưởng để chủ động kiểm soát ngân sách xây nhà.
Mục lục
Phân loại tường theo chức năng sử dụng
Mỗi loại gạch mang đặc tính và thông số kỹ thuật riêng, do đó sau khi chọn gạch, cần phân loại tường dựa theo chức năng sử dụng. Hiện nay, tường thường được chia thành các loại sau:
Tường ngoài
Tường ngoài có vai trò bao che và bảo vệ công trình trước các tác động trực tiếp từ môi trường như nắng, mưa, gió, khói bụi. Do chịu ảnh hưởng thời tiết thường xuyên, hạng mục này cần được thi công đúng kỹ thuật, đặc biệt chú trọng chống thấm và hạn chế nứt. Chất lượng tường ngoài ảnh hưởng lớn đến độ bền tổng thể và tuổi thọ lâu dài của ngôi nhà.

Tường trong
Tường trong dùng để phân chia các không gian sinh hoạt bên trong nhà như phòng ngủ, phòng khách, khu bếp. Loại tường này không yêu cầu khả năng chịu lực cao nên thường có kết cấu đơn giản, dễ thi công. Nhờ đó, gia chủ có thể linh hoạt cải tạo hoặc thay đổi công năng khi cần mà không ảnh hưởng nhiều đến kết cấu chung.

Tường chịu lực
Tường chịu lực đảm nhiệm vai trò gánh tải trọng từ sàn, mái và truyền toàn bộ tải trọng xuống móng. Vì liên quan trực tiếp đến kết cấu công trình, loại tường này đòi hỏi độ dày phù hợp, độ ổn định cao và khả năng chịu tải tốt. Tường chịu lực thường được sử dụng trong nhà nhiều tầng hoặc các công trình yêu cầu kết cấu vững chắc.
Tường không chịu lực
Tường không chịu lực chỉ chịu trọng lượng của chính nó và không tham gia vào việc gánh tải cho công trình. Tường thường được liên kết với các cấu kiện chịu lực như dầm, cột để đảm bảo ổn định. Loại tường này phù hợp làm vách ngăn nhẹ trong nhà ở thấp tầng, giúp tối ưu chi phí và dễ dàng thi công.
Các loại tường xây phổ biến hiện nay
Trong xây dựng, tường 110mm và 220mm là hai loại phổ biến, quyết định khả năng chịu lực, chi phí và thời gian thi công nhà ở, mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng.
Tường 110mm – Giải pháp ngăn chia tiết kiệm
Tường 110mm, còn gọi là tường con kiến hoặc tường 10, là loại tường mỏng phổ biến nhất trong xây dựng nhà ở. Loại tường này thường dùng để ngăn phòng, tạo vách ngăn hoặc bao che phụ cho công trình. Với độ dày nhỏ, tường 110mm sử dụng ít gạch và vữa, giúp tiết kiệm chi phí, dễ thi công, rút ngắn thời gian thi công và giảm nhân công.
Tường 220mm – Lựa chọn cho nhu cầu chịu lực tốt
Tường 220mm có độ dày lớn hơn, thường được sử dụng ở những vị trí cần khả năng chịu lực tốt hoặc làm tường bao che chính. Loại tường này đảm bảo kết cấu vững chắc, độ ổn định cao và khả năng chịu tải tốt, phù hợp với công trình nhiều tầng hoặc các khu vực đòi hỏi kết cấu chịu lực mạnh.
Cách tính đơn giá xây tường theo m3
Xác định đơn giá xây tường theo m3 giúp dự toán chi phí xây dựng chính xác và tính toán diện tích tường cần trát, bước quan trọng trong hoàn thiện công trình. Để tính, cần biết loại gạch, kích thước gạch và chiều dày tường để xác định số lượng gạch trên mỗi mét khối.
Ví dụ, với gạch thẻ 4x8x19 dày 10cm, bạn cần khoảng 125 viên gạch/m3. Đơn giá dao động từ 250.000 – 300.000 đồng/m3 tùy chất lượng gạch và vị trí công trình. Như vậy, 10m2 tường cao 3m (tương đương 3m3) sẽ có chi phí khoảng 750.000 đồng.

Lượng xi măng trát tường
Lượng xi măng cần cho việc trát tường phụ thuộc vào độ dày, loại tường và độ rỗng của bề mặt. Theo định mức hiện hành, trung bình 1m2 tường cần khoảng 12,8 kg xi măng. Một bao 50 kg vì vậy có thể trát được khoảng 3,9 m2. Với tường dày 10 cm và độ rỗng 20%, lượng xi măng có thể tăng lên khoảng 15kg/m2.
Công thức tính lượng xi măng trát tường:
Lượng xi măng = Diện tích tường × Định mức xi măng trát tường
Lượng xi măng xây tường
Để xây 1m2 tường, lượng xi măng trung bình cần khoảng 5,44kg, tức một bao 50kg có thể xây được khoảng 9,2 m2. Tuy nhiên, lượng xi măng có thể thay đổi tùy loại gạch và phương pháp xây, ví dụ gạch ống 8x8x19 cm theo phương pháp giật cấp cần khoảng 6,3 kg/m2.
Công thức tính xi măng xây tường:
Lượng xi măng = Diện tích tường × Định mức xi măng xây tường

Bảng đơn giá xây tường theo m3 từng hạng mục tham khảo mới nhất 2026
Dưới đây là bảng tổng hợp đơn giá xây tường theo m3 cho từng hạng mục, giúp bạn dễ dàng dự toán chi phí xây dựng.
Đơn giá vữa xây tường 1m3
|
Hạng mục |
Đơn giá xây 1m3 tường (VND) |
|
|
Vữa M50 |
Xây tường 4x8x19 xây tường chiều dày 10cm |
3.113.063 VNĐ |
|
Xây gạch thẻ 4x8x19 xây tường chiều dày 20 cm |
2.766.988 VNĐ |
|
|
Xây gạch thẻ 4x8x19 xây tường chiều dày 30cm |
2.699.320 VNĐ |
|
|
Vữa M75 |
Xây gạch thẻ 4x8x19 xây tường chiều dày 10 cm |
3.139.223 VNĐ |
|
Xây gạch thẻ 4x8x19 xây tường chiều dày 20 cm |
2.809.099 VNĐ |
|
|
Xây gạch thẻ 4x8x19 xây tường chiều dày 30cm |
2.744.066 VNĐ |
|
|
Vữa M100 |
Xây gạch thẻ 4x8x19 xây tường chiều dày 10cm |
3.168.606 VNĐ |
|
Xây tường 4x8x19 xây tường chiều dày 20cm |
2.856.396 VNĐ |
|
|
Xây gạch thẻ 4x8x19 xây tường chiều dày 30cm |
2.794.325 VNĐ |
Đơn giá cát xây tường theo m3
|
Vật liệu |
Đơn giá 1m3 |
|
Cát san lấp |
65.000 VNĐ |
|
Cát bê tông vàng |
280.000 VNĐ |
|
Cát xây tô |
245.000 VNĐ |
|
Cát bê tông rửa loại 2 |
465.000 VNĐ |
|
Cát đặc biệt phào chỉ |
500.000 VNĐ |
**Lưu ý: Giá cát xây dựng có thể thay đổi đáng kể tùy vào khu vực địa lý, thường cao hơn ở thành thị so với nông thôn hoặc vùng xa. Ngoài ra, giá cát còn biến động theo thời điểm do yếu tố thị trường, nguồn cung, nhu cầu xây dựng và điều kiện thời tiết. Khi lập dự toán chi phí, gia chủ nên cập nhật giá cát mới nhất để tính toán chính xác.
Đơn giá gạch xây tường theo m3
|
Nhân công |
Đơn giá nhân công xây 1m3 tường |
|
Xây Tường 100 gạch ống |
250.000 – 730.000 VNĐ |
|
Xây Tường 200 gạch ống |
350.000 – 830.000 VNĐ |
|
Xây Tường 100 gạch đặc |
280.000 – 780.000 VNĐ |
|
Xây Tường 200 gạch đặc |
400.000 – 880.000VNĐ |
|
Trát tường bên trong nhà |
120.000 – 360.000 VNĐ |
|
Trát tường ngoài trời |
140.000 – 380.000 VNĐ |
**Lưu ý: Giá vữa, cát, gạch và các vật liệu xây dựng khác có thể thay đổi tùy khu vực, thời điểm, nguồn cung, nhu cầu xây dựng và điều kiện thời tiết. Các mức giá nêu trên chỉ mang tính tham khảo.
Hãy liên hệ ngay hotline của Chất Uy 0969.085.669 – 0969.835.669 để nhận báo giá chi tiết và chính xác cho từng hạng mục công trình.
Các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá xây tường theo m3
Đơn giá xây tường theo m3 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Hiểu rõ các yếu tố này giúp gia chủ và nhà thầu dự toán chi phí chính xác và lựa chọn phương án thi công phù hợp.
Vị trí công trình
Chi phí xây dựng bị ảnh hưởng lớn bởi vị trí công trình. Những công trình nằm xa trung tâm, khó tiếp cận sẽ phát sinh thêm chi phí vận chuyển vật liệu, cầu thang, bảo hiểm và các khoản phí phụ trợ khác. Đơn giá nhân công cũng có thể thay đổi tùy theo khu vực, thời gian và độ khó của công việc.
Loại gạch xây
Mỗi loại gạch như gạch thẻ, gạch ống, gạch bê tông hay gạch không nung đều có đặc điểm, độ bền và giá thành khác nhau. Ví dụ, gạch ống thường có giá cao hơn gạch thẻ, trong khi gạch không nung thường rẻ hơn gạch bê tông. Lựa chọn loại gạch phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá xây tường theo m3.

Chiều dày tường
Độ dày tường quyết định số lượng gạch và vật liệu cần sử dụng cho mỗi mét khối. Các độ dày phổ biến gồm 10cm, 15cm, 20cm hoặc 30cm. Tường càng dày, chi phí xây dựng càng cao, do đó việc lựa chọn chiều dày phù hợp với mục đích sử dụng sẽ giúp kiểm soát ngân sách hiệu quả.
Nhân công
Chi phí nhân công là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến đơn giá xây tường theo m3. Công trình càng cần nhiều thợ xây hoặc yêu cầu kỹ thuật cao, giá thành xây dựng càng tăng. Do đó, khi dự toán chi phí, cần tính toán kỹ số lượng nhân công và mức thù lao phù hợp để kiểm soát ngân sách.
Tìm hiểu thêm: Bảng báo giá nhân công xây dựng

Chất Uy – Nhà thầu xây tường uy tín và trách nhiệm
Khi tìm nhà thầu xây dựng uy tín, gia chủ nên tham khảo đánh giá trực tuyến, phản hồi từ khách hàng trước đây hoặc từ cộng đồng xây dựng để đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình. Chất Uy với hơn 10 năm kinh nghiệm trong thiết kế nhà và xây nhà trọn gói tự hào là đơn vị đáng tin cậy, cam kết thực hiện đúng các thỏa thuận đã ký kết với chủ nhà.
Với đội ngũ kiến trúc sư năng động, sáng tạo và kỹ sư tay nghề cao, Chất Uy đảm bảo mọi công trình từ nhà phố, biệt thự đến cải tạo nhà cũ đều đạt chất lượng tốt nhất, phù hợp với thiết kế ban đầu và tối ưu không gian sống cho gia chủ.
Khi chọn Chất Uy để xây tường, khách hàng sẽ được cung cấp bảng chi tiết đơn giá nhân công, vật liệu và từng khoản phí, minh bạch trong toàn bộ quá trình thi công.

Trên đây là những thông tin cần biết về đơn giá xây tường theo m3 và các yếu tố ảnh hưởng trong quá trình thi công. Hy vọng nội dung này giúp bạn chủ động hơn khi dự toán chi phí và lựa chọn phương án xây tường phù hợp cho công trình của mình.
Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn hoặc đang tìm đơn vị nhận xây tường trọn gói uy tín, hãy liên hệ ngay với Chất Uy qua hotline 0969.085.669 – 0969.835.669 để được hỗ trợ và báo giá cụ thể theo thực tế công trình.