Hợp đồng xây dựng trọn gói là cơ sở quan trọng để kiểm soát chi phí, tiến độ và trách nhiệm giữa chủ đầu tư và nhà thầu. Một hợp đồng đúng chuẩn phải quy định rõ phạm vi công việc, danh mục vật tư, đơn giá, điều khoản thanh toán, tiến độ thi công, điều kiện phát sinh và chế độ bảo hành. Nếu thiếu các nội dung này, rủi ro tranh chấp và đội chi phí là rất cao. Bài viết này cung cấp mẫu hợp đồng xây dựng trọn gói chuẩn pháp lý mới nhất 2026, kèm phân tích từng điều khoản cốt lõi để bạn áp dụng ngay khi ký kết. Xem chi tiết tại website chính thức của Chất Uy để tải mẫu chuẩn và được hướng dẫn đầy đủ trước khi triển khai xây dựng.
Mục lục
- Hợp đồng xây dựng trọn gói là gì?
- Những lý do cần có một hợp đồng xây dựng trọn gói
- Các nội dung bắt buộc phải có trong hợp đồng xây dựng trọn gói
- Lưu ý khi ký hợp đồng xây dựng trọn gói
- Quy trình ký kết hợp đồng xây dựng trọn gói
- Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu của chủ đầu tư và tư vấn sơ bộ
- Bước 2: Khảo sát hiện trạng và kiểm tra pháp lý
- Bước 3: Lập hồ sơ thiết kế kỹ thuật
- Bước 4: Lập dự toán và báo giá xây dựng trọn gói chi tiết
- Bước 5: Đàm phán các điều khoản hợp đồng
- Bước 6: Rà soát tính pháp lý lần cuối
- Bước 7: Hai bên ký kết hợp đồng
- Mẫu hợp đồng xây dựng trọn gói mới nhất 2026
Anh/Chị có thể tải nhanh mẫu hợp đồng xây nhà trọn gói đầy đủ, chi tiết ngay tại đây để tham khảo và áp dụng thực tế.
Hợp đồng xây dựng trọn gói là gì?
Hợp đồng xây dựng trọn gói là thỏa thuận pháp lý bằng văn bản giữa chủ đầu tư và nhà thầu, trong đó nhà thầu cam kết thực hiện toàn bộ các công việc xây dựng – từ thiết kế, xin phép xây dựng, thi công phần thô đến hoàn thiện – theo một mức giá cố định đã thống nhất ngay từ đầu. Giá hợp đồng không thay đổi trong suốt quá trình thực hiện, trừ trường hợp bất khả kháng hoặc thay đổi phạm vi công việc theo thỏa thuận.
Loại hợp đồng này giúp rõ ràng hóa trách nhiệm, phạm vi công việc, tiến độ thi công và chi phí cho cả hai bên, đồng thời tạo cơ sở pháp lý để giải quyết tranh chấp nếu xảy ra. Một hợp đồng trọn gói chuẩn thường bao gồm điều khoản về phạm vi công việc, giá trị và phương thức thanh toán, tiến độ thi công, điều kiện nghiệm thu – bàn giao công trình, và các điều khoản xử lý phát sinh, giúp bảo vệ quyền lợi cho chủ đầu tư và nhà thầu khi triển khai dự án.

Những lý do cần có một hợp đồng xây dựng trọn gói
Hợp đồng xây dựng trọn gói không đơn thuần là văn bản ký kết, mà là nền tảng pháp lý và quản trị dự án, quyết định trực tiếp đến mức độ an toàn tài chính và chất lượng công trình. Một hợp đồng được xây dựng đúng chuẩn sẽ giúp kiểm soát toàn bộ quá trình thi công ngay từ trước khi đặt viên gạch đầu tiên. Cụ thể, hợp đồng xây dựng trọn gói mang lại các giá trị cốt lõi sau:
- Xác lập cơ sở pháp lý rõ ràng: Ghi nhận đầy đủ thông tin pháp nhân, phạm vi trách nhiệm và điều khoản xử lý vi phạm, tạo nền tảng bảo vệ quyền lợi hai bên.
- Định nghĩa chính xác phạm vi công việc: Thể hiện rõ các hạng mục thi công (móng, kết cấu, hoàn thiện), tiêu chuẩn kỹ thuật và danh mục vật tư cam kết.
- Kiểm soát ngân sách ngay từ đầu: Giá trị hợp đồng được xác định cụ thể; mọi thay đổi phải thông qua phụ lục, hạn chế phát sinh ngoài dự kiến.
- Ràng buộc tiến độ và chất lượng: Quy định mốc thời gian, điều kiện nghiệm thu, tiêu chí đánh giá kỹ thuật và cơ chế xử lý chậm tiến độ.
- Minh bạch phương thức thanh toán: Thể hiện rõ tỷ lệ tạm ứng, các đợt thanh toán và điều kiện giải ngân theo tiến độ thực tế.
- Cam kết bảo hành và hậu kiểm công trình: Ghi rõ thời hạn, phạm vi bảo hành và trách nhiệm khắc phục sự cố sau bàn giao.
Một hợp đồng được chuẩn hóa và soạn thảo bài bản chính là công cụ kiểm soát rủi ro hiệu quả nhất trong toàn bộ quá trình xây dựng.

Các nội dung bắt buộc phải có trong hợp đồng xây dựng trọn gói
Một hợp đồng xây dựng trọn gói đúng chuẩn không chỉ ghi nhận giá trị thi công, mà phải bao quát toàn bộ yếu tố pháp lý, tài chính, tiến độ và trách nhiệm thực hiện của các bên. Dưới đây là những điều khoản nền tảng không thể thiếu trong một hợp đồng xây dựng trọn gói đạt chuẩn pháp lý và quản trị dự án.
Thông tin pháp lý của 2 bên ký hợp đồng
Trong hợp đồng xây dựng trọn gói, thông tin pháp lý của hai bên là nền tảng xác lập hiệu lực văn bản.
- Đối với nhà thầu, cần ghi rõ: tên doanh nghiệp, mã số thuế, giấy phép đăng ký kinh doanh, địa chỉ trụ sở, người đại diện theo pháp luật và chức danh ký kết. Nếu là cá nhân hành nghề độc lập, phải có chứng chỉ hành nghề phù hợp và thông tin CMND/CCCD hợp lệ.
- Đối với chủ đầu tư, cần thể hiện đầy đủ họ tên, số định danh cá nhân, địa chỉ thường trú và thông tin quyền sử dụng đất nơi xây dựng.
Việc ghi nhận chính xác các dữ liệu này giúp đảm bảo tính pháp lý và khả năng truy cứu trách nhiệm khi xảy ra tranh chấp. Ngoài ra, hợp đồng nên đính kèm bản sao giấy phép kinh doanh, giấy ủy quyền (nếu có) và dấu pháp nhân theo đúng quy định. Một hợp đồng thiếu thông tin pháp lý rõ ràng có thể bị xem là không đủ điều kiện ràng buộc trách nhiệm trước pháp luật.

Mục đích ký kết hợp đồng xây dựng
Hợp đồng phải xác định rõ mục đích ký kết, tức là công trình được xây dựng là gì, cho ai, tại địa điểm nào và trong thời điểm cụ thể nào. Nội dung này cần nêu rõ loại hình công trình (nhà ở riêng lẻ, nhà phố, biệt thự…), quy mô xây dựng, diện tích, số tầng và căn cứ pháp lý như giấy phép xây dựng hoặc hồ sơ thiết kế được phê duyệt.
Việc mô tả rõ mục đích giúp tránh hiểu sai về phạm vi công việc và là cơ sở để nghiệm thu, bàn giao sau này. Nếu không quy định cụ thể, nhà thầu có thể chỉ thực hiện đúng phần mô tả tối thiểu, trong khi chủ đầu tư kỳ vọng nhiều hơn. Thời điểm bắt đầu và dự kiến hoàn thành cũng cần ghi nhận rõ ràng để làm căn cứ tính tiến độ và xử lý vi phạm. Mục đích hợp đồng càng chi tiết, khả năng phát sinh tranh chấp càng được kiểm soát tốt.

Tổng giá trị của hợp đồng
Tổng giá trị hợp đồng xây dựng trọn gói phải được xác định bằng con số cụ thể, thể hiện bằng số và chữ để tránh nhầm lẫn. Giá trị này thường bao gồm toàn bộ chi phí vật tư, nhân công, máy móc, quản lý và lợi nhuận nhà thầu. Hợp đồng cần nêu rõ giá đã bao gồm thuế VAT hay chưa, và các hạng mục nào không thuộc phạm vi giá trị trọn gói.
Ngoài ra, nên quy định rõ điều kiện điều chỉnh giá trong trường hợp thay đổi thiết kế, bổ sung hạng mục hoặc biến động bất khả kháng. Việc minh bạch tổng giá trị giúp chủ đầu tư kiểm soát ngân sách và hạn chế phát sinh không mong muốn. Trong thực tế, tranh chấp về chi phí thường xuất phát từ việc hợp đồng chỉ ghi tổng giá mà không kèm bảng khối lượng và danh mục vật tư chi tiết.
Phương thức thanh toán và tiến độ thanh toán
Hợp đồng cần quy định rõ phương thức thanh toán (chuyển khoản hoặc tiền mặt) và tiến độ thanh toán theo từng giai đoạn thi công. Thông thường, sẽ có khoản tạm ứng ban đầu và các đợt thanh toán tương ứng với các mốc như hoàn thành phần móng, phần thô, hoàn thiện và bàn giao.
Việc xác lập tiến độ thanh toán gắn liền với khối lượng nghiệm thu thực tế giúp đảm bảo công bằng cho cả hai bên. Hợp đồng cũng nên nêu rõ thời hạn thanh toán sau khi nghiệm thu và chế tài khi chậm thanh toán. Điều này giúp duy trì dòng tiền ổn định cho nhà thầu và đảm bảo tiến độ công trình không bị gián đoạn. Một cơ chế thanh toán rõ ràng là yếu tố then chốt để dự án vận hành trơn tru.

Thời hạn của hợp đồng xây dựng trọn gói
Thời hạn hợp đồng bao gồm thời gian thi công, thời gian bảo hành và thời điểm thanh lý hợp đồng. Thời gian thi công cần xác định rõ ngày bắt đầu và ngày hoàn thành dự kiến, kèm điều kiện gia hạn trong trường hợp bất khả kháng như thiên tai hoặc thay đổi thiết kế.
Thời gian bảo hành phải tuân thủ quy định pháp luật hiện hành và ghi rõ phạm vi bảo hành (kết cấu, chống thấm, hoàn thiện…). Ngoài ra, hợp đồng cần nêu điều kiện và thủ tục thanh lý sau khi hai bên hoàn thành nghĩa vụ. Việc quy định rõ thời hạn giúp kiểm soát tiến độ, đảm bảo chất lượng công trình sau bàn giao và tránh tình trạng kéo dài trách nhiệm không rõ ràng.
Quyền và nghĩa vụ chi tiết của các bên
Đây là nội dung quan trọng nhất trong hợp đồng xây dựng trọn gói. Nhà thầu có nghĩa vụ thi công đúng thiết kế, đảm bảo chất lượng, an toàn lao động và tuân thủ quy định pháp luật. Đồng thời, nhà thầu có quyền yêu cầu thanh toán đúng hạn và được cung cấp mặt bằng sạch để thi công.
Chủ đầu tư có nghĩa vụ thanh toán theo tiến độ, cung cấp hồ sơ pháp lý đầy đủ và phối hợp xử lý phát sinh. Đồng thời, chủ đầu tư có quyền giám sát, yêu cầu sửa chữa sai sót và từ chối nghiệm thu nếu không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
Việc quy định chi tiết quyền – nghĩa vụ giúp cân bằng lợi ích và tạo cơ chế kiểm soát hai chiều trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng.

Lưu ý khi ký hợp đồng xây dựng trọn gói
Ký hợp đồng xây dựng trọn gói không chỉ là bước hoàn tất thủ tục pháp lý mà còn là giai đoạn xác lập toàn bộ nguyên tắc vận hành của dự án. Một hợp đồng chặt chẽ sẽ kiểm soát được chi phí, tiến độ và chất lượng thi công; ngược lại, hợp đồng thiếu rõ ràng dễ dẫn đến phát sinh ngân sách và tranh chấp trách nhiệm. Trước khi đặt bút ký, chủ đầu tư cần rà soát kỹ các điểm sau:
- Kiểm tra pháp lý nhà thầu: Giấy phép kinh doanh, ngành nghề xây dựng, người đại diện ký kết và năng lực thực tế đã triển khai.
- Rà soát hồ sơ thiết kế đính kèm: Hợp đồng phải kèm bản vẽ kỹ thuật, danh mục vật tư, bảng khối lượng chi tiết để làm căn cứ nghiệm thu.
- Xác định rõ phạm vi công việc: Ghi cụ thể hạng mục bao gồm và không bao gồm để tránh phát sinh sau này.
- Điều khoản phát sinh và điều chỉnh giá: Chỉ được thay đổi khi có phụ lục hợp đồng bằng văn bản.
- Tiến độ và chế tài chậm tiến độ: Phải có mốc thời gian cụ thể và mức phạt rõ ràng.
- Điều kiện bảo hành: Thời gian, phạm vi và quy trình xử lý khi có sự cố.
Một hợp đồng được chuẩn hóa, minh bạch và có đầy đủ phụ lục kỹ thuật chính là công cụ kiểm soát rủi ro hiệu quả nhất trước khi triển khai xây dựng.

Quy trình ký kết hợp đồng xây dựng trọn gói
Quy trình ký kết hợp đồng xây dựng trọn gói cần được thực hiện theo các bước rõ ràng và có kiểm soát. Việc tuân thủ đầy đủ từng bước giúp hạn chế rủi ro phát sinh, đảm bảo hợp đồng được ký kết trên nền tảng minh bạch và thống nhất.
Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu của chủ đầu tư và tư vấn sơ bộ
Giai đoạn đầu tiên tập trung vào việc ghi nhận đầy đủ nhu cầu của chủ đầu tư như loại hình công trình, quy mô xây dựng, ngân sách dự kiến, phong cách kiến trúc và thời gian mong muốn hoàn thành. Đơn vị thi công sẽ tư vấn sơ bộ về giải pháp thiết kế, phương án kết cấu, vật liệu phù hợp cũng như khung chi phí tham khảo theo mặt bằng thị trường.
Việc trao đổi kỹ ngay từ đầu giúp xác định đúng phạm vi dự án và tránh sai lệch kỳ vọng giữa hai bên. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để chuẩn bị cho bước khảo sát thực tế và lập hồ sơ kỹ thuật chính xác hơn ở các giai đoạn tiếp theo.

Bước 2: Khảo sát hiện trạng và kiểm tra pháp lý
Sau khi thống nhất định hướng ban đầu, đơn vị chuyên môn tiến hành khảo sát thực địa. Nội dung khảo sát bao gồm đo đạc kích thước khu đất, đánh giá địa chất sơ bộ, hiện trạng hạ tầng kỹ thuật xung quanh và điều kiện thi công.
Song song đó là kiểm tra hồ sơ pháp lý như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, chỉ giới xây dựng, quy hoạch khu vực và các điều kiện cấp phép. Việc rà soát kỹ yếu tố pháp lý giúp đảm bảo công trình đủ điều kiện triển khai, tránh các vướng mắc liên quan đến quy hoạch hoặc tranh chấp đất đai trong quá trình thi công.
Bước 3: Lập hồ sơ thiết kế kỹ thuật
Hồ sơ thiết kế kỹ thuật là nền tảng chuyên môn của toàn bộ dự án. Bộ hồ sơ này bao gồm bản vẽ kiến trúc, kết cấu, điện – nước, thông tin vật liệu và các chi tiết cấu tạo cần thiết để thi công.
Thiết kế kỹ thuật cần đảm bảo tính khả thi, phù hợp quy chuẩn xây dựng hiện hành và đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng của chủ đầu tư. Mọi thay đổi về công năng, diện tích hoặc giải pháp kết cấu nên được thống nhất ở giai đoạn này để hạn chế điều chỉnh khi đã ký hợp đồng. Hồ sơ càng chi tiết thì dự toán xây nhà và hợp đồng càng chính xác.

Bước 4: Lập dự toán và báo giá xây dựng trọn gói chi tiết
Dựa trên hồ sơ thiết kế đã hoàn thiện, đơn vị thi công tiến hành bóc tách khối lượng và lập bảng dự toán chi tiết. Báo giá xây dựng trọn gói cần thể hiện rõ từng hạng mục, chủng loại vật tư, đơn giá, tổng chi phí và các điều kiện đi kèm.
Việc minh bạch khối lượng và tiêu chuẩn vật liệu giúp chủ đầu tư kiểm soát ngân sách và so sánh phương án nếu cần. Ở giai đoạn này, hai bên cũng làm rõ phạm vi bao gồm và không bao gồm trong gói thầu để tránh phát sinh chi phí ngoài hợp đồng sau này.

Bước 5: Đàm phán các điều khoản hợp đồng
Sau khi thống nhất về thiết kế và chi phí, hai bên tiến hành trao đổi chi tiết về điều khoản hợp đồng. Nội dung đàm phán bao gồm tiến độ thi công, phương thức thanh toán, điều kiện tạm ứng, bảo hành, trách nhiệm khi chậm tiến độ và xử lý phát sinh.
Mọi thỏa thuận cần được thể hiện rõ ràng bằng văn bản, tránh diễn giải chung chung. Đây là bước quan trọng để cân bằng quyền và nghĩa vụ của các bên, đồng thời xác lập cơ chế giải quyết khi có tình huống phát sinh trong quá trình triển khai dự án.

Bước 6: Rà soát tính pháp lý lần cuối
Trước khi ký chính thức, hợp đồng cần được kiểm tra lại toàn bộ nội dung pháp lý. Bao gồm thông tin pháp nhân của hai bên, căn cứ pháp luật áp dụng, điều khoản phạt vi phạm, điều kiện tạm ngừng hoặc chấm dứt hợp đồng.
Các phụ lục như hồ sơ thiết kế, bảng vật tư, tiến độ thi công và bảng dự toán phải được đính kèm đầy đủ và thống nhất với nội dung chính. Việc rà soát kỹ giúp đảm bảo hợp đồng có hiệu lực pháp lý rõ ràng, hạn chế rủi ro tranh chấp trong quá trình thực hiện.
Bước 7: Hai bên ký kết hợp đồng
Khi toàn bộ nội dung đã được thống nhất, đại diện hợp pháp của hai bên tiến hành ký kết và đóng dấu theo quy định. Hợp đồng thường được lập thành ít nhất hai bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ một bản.
Tại thời điểm ký, các điều khoản về tạm ứng, tiến độ triển khai và thời điểm khởi công được kích hoạt theo thỏa thuận. Việc ký kết hoàn tất đánh dấu giai đoạn chuyển từ chuẩn bị sang triển khai thực tế, đồng thời xác lập cơ sở pháp lý ràng buộc trách nhiệm giữa chủ đầu tư và đơn vị thi công.

Mẫu hợp đồng xây dựng trọn gói mới nhất 2026
Bạn có thể tải về file mẫu hợp đồng bằng cách bấm vào đây.
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
————-o0o————-
HỢP ĐỒNG THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
Số :xxx/xxx/HĐTC/CU-NVH
Công trình: Nhà ở tư nhân
Địa điểm xây dựng:
– Căn cứ pháp lệnh hợp đồng dân sự và các văn bản hướng dẫn thi hành của các cấp, các ngành;
– Căn cứ Nghị định số 15/2021/ NĐ- CP ngày 03/03/2021 của chính phủ ban hành quy chế về Quản lý dự án đầu tư xây dựng;
– Căn cứ vào Hồ sơ bản vẽ thiết kế (nếu có); ý tưởng của chủ nhà;
– Căn cứ yêu cầu công việc và khả năng, nhu cầu của hai bên.
Hôm nay, ngày xx tháng xx năm 2026, tại địa điểm công trình xây dựng, Chúng tôi gồm:
- BÊN CHỦ ĐẦU TƯ (gọi là Bên A):
– Ông/ Bà: …………………….Sinh năm: ………………….
– Địa chỉ: …………………………………………
– Số Thẻ CCCD: ………………; Cấp ngày: …………; Nơi cấp: Bộ Công An
– Số điện thoại: ……………………
- BÊN NHẬN THI CÔNG (gọi là Bên B):
Tên đơn vị: CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG CHẤT UY
Địa chỉ tại Hà Nội: Số 76/29 Khương Hạ – Khương Đình – Hà Nội
Điện thoại: 0969.085.669
Email: congtychatuy@gmail.com
Website: https://chatuy.vn/
Youtube: chất uy/ xây dựng chất uy
Mã số thuế: 2500584660
Người đại diện: Vũ Văn Hoàng – Chức vụ: P. Giám đốc
Sau khi xem xét và thảo luận, hai bên cùng nhau thống nhất các điều khoản sau:
ĐIỀU 1: NỘI DUNG CÔNG VIỆC:
- Gói thầu: Bên A đồng ý giao cho bên B và bên B đồng ý thực hiện việc thi công xây dựng công trình. Trên cơ sở hồ sơ bản vẽ thiết kế; bảng giá trị khối lượng thi công; chủng loại vật tư đã được hai bên thống nhất.
- Các tài liệu sau đây được coi là một phần không thể tách rời của hợp đồng này:
– Bảng báo giá và chủng loại vật tư do bên B lập;
– Bản vẽ thiết kế kỹ thuật do bên B lập đã được sự thống nhất phê duyệt của chủ
đầu tư công trình.
- Hợp đồng này được thực hiện theo phương thức: Khoán trọn gói phần thô và hoàn thiện (Theo bảng phụ lục thi công số 01 và bảng chủng loại vật tư đính kèm)
ĐIỀU 2: TỔNG GIÁ TRỊ HỢP ĐỒNG:
- Giá trị hợp đồng là: 2.323.000.000 vnđ (Bằng chữ: Hai tỷ ba trăm hai mươi ba triệu đồng) (Giá trị trên chưa bao gồm thuế VAT 8%)
- Giá trị hợp đồng này bao gồm:
– Toàn bộ công việc theo đúng Nội dung trong Điều 1 (Theo bảng phụ lục thi công số 01 và bảng chủng loại vật tư đính kèm được hai bên đã thống nhất);
– Chi phí bảo hành công trình, chi phí sửa chữa những hư hỏng, sai sót trong quá trình thi công.
- Khối lượng phát sinh: – Trong quá trình thi công, nếu hạng mục thi công nằm ngoài nội dung công việc trong bảng báo giá thì được tính phát sinh và hai bên sẽ thống nhất rõ trước khi tiến hành thi công hạng mục đó.
ĐIỀU 3: PHƯƠNG THỨC VÀ TIẾN ĐỘ THANH TOÁN.
- Phương thức thanh toán: Thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản.
- Tiến độ thanh toán:
* Đợt 1: Bên A tạm ứng cho bên B 20% giá trị hợp đồng, tương đương số tiền là: 464.600.000
vnđ (Bằng chữ: Bốn trăm sáu bốn triệu, sáu trăm ngàn đồng). Ngay sau khi ký hợp đồng. Bên B tiến hành thực hiện các công việc sau:
+ Vệ sinh toàn bộ rác thải công trường, tổ chức lán trại công nhân tại công trường.
+ Đấu điện, nước cấp cũng như thoát nước công trình (bên A có trách nhiệm đăng kí điện và nước đến chân công trình và thanh toán tiền điện, tiền nước phục vụ thi công).
+ Tổ chức phá dỡ, định vị mặt bằng thi công.
+ Thi công phần cọc bê tông cốt thép theo bản vẽ.
+ Thi công phần bể phốt, móng cọc, giằng móng, cổ cột, lấp đất móng, đổ bê tông sàn tầng 1 theo bản vẽ thiết kế. (Thi công từ cos đào đất đến cos ±0.00 của công trình).
* Đợt 2: Sau khi hoàn thiện xong các hạng mục ở đợt 1, Bên A tạm ứng tiếp cho bên B 20% giá trị hợp đồng, tương đương số tiền: 464.600.000 vnđ (Bằng chữ: Bốn trăm sáu bốn triệu, sáu trăm ngàn đồng). Bên B bắt đầu tiến hành thi công các công việc sau :
+ Thi công xây tường bao tầng 1 theo bản vẽ thiết kế.
+ Gia công lắp dựng cốp pha, cốt thép, đổ cột tầng 1
+ Gia công lắp dựng cốp pha, cốt thép, đổ bê tông sàn tầng 2 bên trên theo bản vẽ thiết kế.
* Đợt 3: Sau khi hoàn thiện xong các hạng mục ở đợt 2, Bên A tạm ứng tiếp cho bên B 20% giá trị hợp đồng, tương đương số tiền: 464.600.000 vnđ (Bằng chữ: Bốn trăm sáu bốn triệu, sáu trăm ngàn đồng). Bên B bắt đầu tiến hành thi công các công việc sau :
+ Thi công xây tường bao tầng 2 theo bản vẽ thiết kế .
+ Gia công lắp dựng cốp pha, cốt thép, đổ cột tầng 2
+ Gia công lắp dựng cốp pha, cốt thép, đổ bê tông sàn tầng mái bên trên theo bản vẽ thiết kế.
* Đợt 4: Sau khi hoàn thiện xong các hạng mục ở đợt 3, Bên A tạm ứng tiếp cho bên B 20% giá trị hợp đồng, tương đương số tiền: 464.600.000 vnđ (Bằng chữ: Bốn trăm sáu bốn triệu, sáu trăm ngàn đồng). Bên B bắt đầu tiến hành thi công các công việc sau:
+ Xây trường ngăn trong nhà.
+ Thi công lắp đặt hệ thống cấp điện, cấp nước và thoát nước toàn bộ công trình – Phần thô (Bao gồm ống cấp, thoát nước, gen điện, đế công tắc ổ cắm âm tường).
+ Thi công hoàn thiện công tác phần trát trong và ngoài toàn bộ công trình.
* Đợt 5: Khi hoàn thành các công tác ở đợt 4, Bên A tạm ứng tiếp cho bên B 20% giá trị hợp đồng, tương đương số tiền: 464.600.000 vnđ (Bằng chữ: Bốn trăm sáu bốn triệu, sáu trăm ngàn đồng). Bên B bắt đầu tiến hành thi công các công việc sau:
+ Ốp, lát toàn bộ công trình.
+ Thi công lợp mái ngói.
+ Sơn toàn bộ công trình.
+ Lắp đặt hệ thống chiếu sáng, thiết bị điện và thiết bị vệ sinh.
+ Lắp đặt hệ thống cửa, hệ lan can,
+ Dọn vệ sinh bàn giao công trình.
+ Kí phiếu bảo hành công trình.
ĐIỀU 4: THỜI GIAN THI CÔNG, NGHIỆM THU VÀ BÀN GIAO.
– Thời gian thi công hoàn thành công trình được tính từ ngày bên B nhận bàn giao mặt bằng của bên A cũng như công tác cấp điện và nước thi công cho tới khi hai bên tiến hành nghiệm thu công trình bên B bàn giao lại cho bên A là: 5 tháng (Không tính những ngày nghỉ do trường hợp bất khả như: thiên tai, lũ lụt, yêu cầu dừng của chủ đầu tư, dịch bệnh…).
– Trong quá trình bàn giao nếu chất lượng công trình chưa đạt yêu cầu theo thỏa thuận thì bên B phải sửa chữa theo đúng yêu cầu và bên B phải chịu mọi chi phí này.
– Nếu bên B chậm tiến độ so với thời gian hợp đồng thì sẽ phải chịu mức phạt 0,005% tổng giá trị hợp đồng / ngày.
ĐIỀU 5: BẢO HÀNH CÔNG TRÌNH
- Thời gian bảo hành:
– Bên B sẽ ký thư bảo hành cho bên A, và bên B chịu trách nhiệm bảo hành tất cả các hạng mục công trình mà bên B thi công trong vòng 12 tháng, kể từ ngày bàn giao công trình đưa vào sử dụng. Khi có sự cố kỹ thuật trong thời gian bảo hành thì bên B có trách nhiệm bố trí người đến kiểm tra và khắc phục.
- Điều kiện bảo hành:
– Bên B chịu trách nhiệm bảo hành đối với những sự cố chủ quan do lỗi bên B. Trường hợp do yếu tố khách quan như thiên tai gây ra thì bên B sẽ tiến hành sửa chữa và bên A phải chịu chi phí này.
– Bên B không chịu trách nhiệm bảo hành đối với những trường hợp sau:
+ Sự cố bên A vi phạm pháp luật về xây dựng, những hạng mục công trình bị cơ quan có thẩm quyền bắt buộc tháo dỡ.
+ Khi các hư hỏng do công trình trong thời hạn bảo hành không phải do lỗi của bên B gây ra.
ĐIỀU 6: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN A:
– Bên A có quyền chỉ định ngày khởi công xây dựng và cần báo trước cho bên B: 15 ngày (mười lăm ngày) để chuẩn bị kế hoạch thi công.
– Bàn giao nguồn điện cấp và nước cấp cho bên thi công, tiền điện nước hàng tháng khi thi công bên B thanh toán.
– Xử lý các vấn đề pháp luật liên quan đến công trình như: cơi nới công trình, cấp phép xin phép xây dựng…
– Chi trả các chi phí quan hệ các cấp chính quyền.
– Cử người giám sát và nghiệm thu khối lượng công việc của từng hạng mục công trình để đảm bảo chất lượng và tiến độ thực hiện công trình.
– Giám sát của bên A có quyền yêu cầu bên B thực hiện đúng tiến độ, đúng bản vẽ thiết kế, làm lại một số công việc nếu bên B không làm đúng thỏa thuận trong hợp đồng hoặc không đảm bảo chất lượng.
– Thanh toán cho bên B theo lịch thanh toán theo hợp đồng.
– Phối hợp tốt với các bên để đạt được tiến độ và chất lượng thi công tốt nhất.
– Trường hợp bên A thay đổi vật tư chủng loại đã thống nhất trong bảng báo giá. Nếu vật tư đó tăng lên thì bên A phải bù thêm tiền so với giá trong bảng dự toán.
– Khi dừng thi công do yêu cầu của bên A (nguyên nhân dừng không phải lỗi của bên B) thì bên A sẽ chịu trách nhiệm chi trả tiền sinh hoạt chờ thi công tại công trình với chi phí 300.000đ/ 1 người/1 ngày.
– Bên A có quyền chấm dứt hợp đồng khi Bên B vi phạm sai sót trong thi công làm ảnh hưởng đến chất lượng công trình nhiều lần và đã được bên A lưu ý bằng văn bản yêu cầu khắc phục mà bên B không khắc phục.
ĐIỀU 7: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN B:
– Đảm bảo các điều kiện hành nghề xây dựng theo đúng quy định.
– Sử dụng vật tư đúng quy cách, chủng loại như trong Bảng liệt kê chủng loại vật tư. Nếu bên A phát hiện bên B cố tính sử dụng sai vật tư đã thống nhất, bên B chấp nhận chịu phạt 10.000.000 vnđ(mười triệu đồng)/lỗi.
– Thực hiện công việc theo đúng tiến độ, đúng hồ sơ thiết kế và chủng loại vật tư theo dự toán và đảm bảo chất lượng.
– Trước khi đổ bê tông, hoặc san lấp hoặc thi công công tác tiếp theo của công trình như: móng cột, cốt thép, mặt bê tông sau khi tháo ván khuôn phải báo giám sát của bên A và cùng nghiệm thu chất lượng trước khi thực hiện công tác tiếp theo.
– Phải thông báo cho bên A trước 2 – 3 ngày các thời điểm phải cung cấp các vật tư hoàn thiện hoặc thông báo trước đủ thời gian đối với các vật tư phải gia công sớm như: gắn máy lạnh, điều hòa, thang máy ….
– Chịu trách nhiệm về bảo quản vật tư, máy móc trang thiết bị tập kết tại công trình.
– Chịu trách nhiệm nhiệm về việc cung cấp trang thiết bị, đồ bảo hộ lao động cho cán bộ kỹ thuật và công nhân về an toàn lao động, vệ sinh môi trường, giữ gìn an ninh trật tự trong khu vực công trình.
– Dọn dẹp công trình sạch sẽ trước khi bàn giao cho bên A đưa vào sử dụng.
– Bên B có quyền tạm dừng thi công nếu bên A thanh toán chậm 07 (bảy ngày) kể từ ngày thanh toán. Thời gian tạm ngưng thi công không tính vào tiến độ công trình.
ĐIỀU 8: ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG CÔNG TRÌNH
– Bên A sẽ báo cáo tiến độ và chụp ảnh quá trình thi công báo cáo hàng ngày cho các bên đều nắm được./
– Chất lượng công trình phải theo đúng thiết kế và đạt tiêu chuẩn theo quy định pháp luật về ngành xây dựng, trong trường hợp bên B thi công không đạt chất lượng công trình, bên A có quyền yêu cầu thực hiện lại phần công trình không đạt quy cách chất lượng đó và bên B phải làm lại và phải chịu chi phí cho phần đó.
ĐIỀU 9: CAM KẾT CHUNG VÀ HIỆU LỰC HỢP ĐỒNG.
– Trong quá trình thực hiện hợp đồng:
– Hai bên cam kết thực hiện đúng các nội dung đã thỏa thuận trong hợp đồng và trong bảng báo giá mô tả vật tư.
– Bên B không chịu trách nhiệm về việc trễ tiến độ nếu do các nhà thầu phụ khác mà bên A gọi vào thi công không đảm bảo so với tiến độ đề ra của bên B.
– Trong quá trình thực hiện nếu có những điểm chưa thống nhất thì hai bên cùng ngồi lại thỏa thuận (Số lần thỏa thuận là 3 lần) để cùng nhau giải quyết trên tinh thần cùng xây dựng, hợp tác.
– Nếu có tranh chấp bất cứ vấn đề gì giữa 2 bên A và B trong quá trình thực hiện hợp đồng thì một bên có trách nhiệm báo cho bên còn lại biết bằng văn bản trao tận tay, trong đó nói rõ tranh chấp hay bất đồng ý kiến. Sự báo trước bằng văn bản này là điều kiện tiên quyết cho tất cả các tranh chấp và khởi tố của bất cứ bên nào.
– Nếu hai bên không thể tự hòa giải thì tranh chấp thì một trong hay bên có quyền khởi kiện ra toà án có thẩm quyền để giải quyết. Sự phán xét của toà án là kết quả cuối cùng để 2 bên thực hiện.
– Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày ký và được lập thành 02 bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ 01 bản để thực hiện.
BÊN A BÊN B
CHỦ ĐẦU TƯ CTY CP ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG CHẤT UY
P.GIÁM ĐỐC
(ký & ghi rõ họ tên) (ký & ghi rõ họ tên)
Hợp đồng xây dựng trọn gói chuẩn pháp lý mới nhất 2026 không đơn thuần là mẫu văn bản tham khảo, mà là nền tảng pháp lý quyết định sự minh bạch và an toàn của toàn bộ dự án. Khi các điều khoản về phạm vi công việc, vật tư, tiến độ, thanh toán và bảo hành được quy định rõ ràng, chủ đầu tư sẽ kiểm soát tốt ngân sách, hạn chế tranh chấp và đảm bảo chất lượng công trình đúng cam kết.
Với định hướng chuyên môn rõ ràng và quy trình làm việc chuẩn hóa, Chất Uy xây dựng hợp đồng dựa trên hồ sơ kỹ thuật chi tiết, bảng khối lượng minh bạch và cơ chế kiểm soát rủi ro chặt chẽ.
Nếu anh/chị cần tư vấn cụ thể cho dự án hoặc muốn nhận báo giá xây nhà trọn gói sát thực tế, hãy liên hệ trực tiếp Chất Uy qua hotline 0969.085.669 – 0969.835.669 để được đội ngũ chuyên môn hỗ trợ chi tiết và chính xác nhất.